Từ vựng
N1Danh từ

膨らみ

ふくらみ

Nghĩa

  • 1.Sự sưng
  • 2.Bụng
  • 3.Phồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
swelling, bulge, puff
Tiếng Việt
Sự sưng, Bụng, Phồng
日本語
膨らみ, 膨張, バルジ
한국어
부풀어오른 부분, 볼록한 부분, 부풀기
中文
鼓起, 凸起, 膨胀
Bahasa Indonesia
pembengkakan, benjolan, mengembang
ภาษาไทย
การบวม, ตุ่ม, พอง
Español
hinchazón, bulto, puff
Français
gonflement, bulge, souffler
Deutsch
Schwellung, Beule, Puff
Português
inchaço, protuberância, puff

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.