phình lên, béo lên, dày
On'yomi (音読み)
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふく.らむ
- ふく.れる
Về kanji này
Kanji 「膨」 có nghĩa chính là phình ra, bành trướng hoặc dày lên. Kanji này thường dùng với ý nghĩa của động từ như là 「膨らむ」(ふくらむ), nghĩa là phồng lên hoặc nở ra, hay 「膨れる」(ふくれる), nghĩa là tròn ra hoặc phình ra. Một số từ ghép tiêu biểu là 「膨大」(ぼうだい), có nghĩa là khổng lồ, hay 「膨張」(ぼうちょう), có nghĩa là sự nở ra hay sự mở rộng. Chú ý rằng 「膨」 thường liên quan đến sự gia tăng kích thước hoặc thể tích, không chỉ trong vật lý mà còn trong cảm xúc hoặc ý tưởng.
Câu ví dụ
風船が膨らんでいる。
Bóng bay đang phồng lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- swell, get fat, thick
- Tiếng Việt
- phình lên, béo lên, dày
- 日本語
- 膨れる, 太る, 厚い
- 한국어
- 부풀다, 비만하다, 두껍다
- 中文
- 膨胀, 发胖, 厚
- id
- mengembung
- th
- บวม
- es
- hinchar
- fr
- enfler
- de
- aufblähen
- pt
- inchar
Từ ghép phổ biến
- 膨大huge, vast, enormous
- 膨張expansion, swelling, increase
- 膨らむto expand, to swell (out), to get big
- 膨れるto swell (out), to expand, to be inflated
- 膨らますto swell, to expand, to inflate
- 膨らみswelling, bulge, puff
- 膨満distention, fullness, inflation
- 膨隆swelling up
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.