N1Động từ nhóm 2
怠ける
なまける
Nghĩa
- 1.lười biếng
- 2.nhàn rỗi
- 3.chây ì
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be lazy, to be idle, to slack
- Tiếng Việt
- lười biếng, nhàn rỗi, chây ì
- 日本語
- 怠ける
- 한국어
- 게으른, 한가하다, 태만하다
- 中文
- 懒惰, 无所事事, 懒散
- Bahasa Indonesia
- malas
- ภาษาไทย
- ขี้เกียจ
- Español
- ser perezoso
- Français
- être paresseux
- Deutsch
- faulenzen
- Português
- ficar preguiçoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.