Từ vựng
N1Danh từ

哀れむ

あわれむ

Nghĩa

  • 1.thương hại
  • 2.cảm thông với
  • 3.thông cảm với

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to pity, to feel sympathy for, to sympathize with
Tiếng Việt
thương hại, cảm thông với, thông cảm với
日本語
哀れむ, 同情する, 同情する
한국어
동정을 베풀다, 동정하다, 공감하다
中文
同情, 同情, 体恤
Bahasa Indonesia
memberi simpati, bersimpati
ภาษาไทย
สงสาร, รู้สึกเห็นใจ
Español
compadecer, sentir compasión
Français
avoir pitié, compatir
Deutsch
mitleiden, fühlen für
Português
ter pena, simpatizar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.