N1Động từ nhóm 2
傾げる
かしげる
Nghĩa
- 1.nghiêng (đầu)
- 2.dựa
- 3.nghiêng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to tilt (esp. head), to lean, to incline
- Tiếng Việt
- nghiêng (đầu), dựa, nghiêng
- 日本語
- 傾げる, 傾く, かたむける
- 한국어
- 기울이다, 숙이다, 경사를 두다
- 中文
- 倾斜(特别是头部), 倾身, 倾
- Bahasa Indonesia
- miring
- ภาษาไทย
- โน้มตัว
- Español
- inclinar
- Français
- incliner
- Deutsch
- neigen
- Português
- inclinar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.