Từ vựng
N1Danh từ

驚くほど

おどろくほど

Nghĩa

  • 1.đến mức ngạc nhiên
  • 2.đến mức nổi bật
  • 3.đáng ngạc nhiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to a surprising degree, to a remarkable extent, surprisingly
Tiếng Việt
đến mức ngạc nhiên, đến mức nổi bật, đáng ngạc nhiên
日本語
驚くほど, 驚くべき程度, 驚くほどの
한국어
놀라운 정도, 주목할 만한 정도, 놀랍게도
中文
惊人程度, 显著程度, 令人惊讶
Bahasa Indonesia
secara mengejutkan, secara mencolok, mengejutkan
ภาษาไทย
ในระดับที่น่าประหลาดใจ, อย่างโดดเด่น, อย่างน่าประหลาดใจ
Español
sorprendente, notable, sorprendentemente
Français
surprenant, remarquable, de manière surprenante
Deutsch
beachtenswert, bemerkenswert, überraschend
Português
de forma surpreendente, notavelmente, surpreendentemente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.