chiêu mộ, tuyển dụng, tập hợp
On'yomi (音読み)
- ボ
- モ
Kun'yomi (訓読み)
- つの.る
Về kanji này
Kanji 「募」có nghĩa chính là tuyển dụng, kêu gọi hoặc tập hợp. Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ 募る (つのる), có nghĩa là "tuyển dụng". Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các từ ghép như 募金 (ぼきん), tức là "quyên góp" hay "ủng hộ" và 募集 (ぼしゅう), có nghĩa là "thu hút ứng viên" hoặc "tuyển dụng nhân sự". Khi sử dụng kanji này, bạn thường thấy nó liên quan đến việc kêu gọi mọi người tham gia vào một hoạt động hoặc hỗ trợ cho một mục đích nào đó. Hãy nhớ rằng kanji này biểu thị ý tưởng về sự tập hợp và chung tay.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しいメンバーを募集中です。
Chúng tôi đang tuyển thành viên mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- recruit, solicit, gather
- Tiếng Việt
- chiêu mộ, tuyển dụng, tập hợp
- 日本語
- 募る, 募金, 募集
- 한국어
- 모집하다, 요청하다, 모으다
- 中文
- 招募, 请求, 聚集
- id
- merekrut, mengundang, mengumpulkan
- th
- สรรหา, เชิญชวน, รวบรวม
- es
- reclutar, solicitar, reunir
- fr
- recruter, solliciter, rassembler
- de
- rekrutieren, einladen, versammeln
- pt
- recrutar, solicitar, reunir
Từ ghép phổ biến
- 募金donation
- 募集recruitment, invitation
- 募るto recruit, to gather (intensely)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.