N3Động từ nhóm 2
募る
つのる
Nghĩa
- 1.tăng cường
- 2.chiêu mộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to recruit, to gather (intensely)
- Tiếng Việt
- tăng cường, chiêu mộ
- 日本語
- 人を集める
- 한국어
- 모집하다, 모으다
- 中文
- 招募, 聚集
- Bahasa Indonesia
- merekrut, mengumpulkan
- ภาษาไทย
- รับคน, รวบรวม
- Español
- reclutar, reunir
- Français
- recruter, rassembler
- Deutsch
- rekrutieren, sammeln
- Português
- recrutar, reunir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.