dần dần, từ từ
On'yomi (音読み)
- ゼン
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- だんだん
- しだいに
Về kanji này
Kanji 「漸」 có nghĩa chính là "dần dần" hoặc "chậm rãi". Nó thường được dùng để chỉ quá trình tiến triển từ từ, và được đọc là ゼン hoặc セン trong âm Hán và だんだん, しだいに trong âm Nhật. Một số từ ghép nổi bật có thể kể đến là 漸進 (ぜんしん), nghĩa là "tiến bộ dần dần", và 漸増 (ぜんぞう), có nghĩa là "tăng trưởng từ từ". Ngoài ra, từ 漸く (やっと) mang nghĩa "cuối cùng" cũng rất phổ biến. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường chỉ những thay đổi hoặc tiến bộ nhỏ theo thời gian, không phải là những thay đổi đột ngột.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
漸進的に進めましょう。
Hãy tiến hành một cách từ từ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gradually, slowly
- Tiếng Việt
- dần dần, từ từ
- 日本語
- 徐々に, 次第に
- 한국어
- 점차적으로, 천천히
- 中文
- 逐渐地, 缓慢地
- id
- secara bertahap, perlahan
- th
- ค่อยๆ, ช้าๆ
- es
- gradualmente, lentamente
- fr
- progressivement, lentement
- de
- allmählich, langsam
- pt
- gradualmente, lentamente
Từ ghép phổ biến
- 漸進gradual progress
- 漸増gradual increase
- 漸くfinally, at last
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.