N2Động từ nhóm 1
漸く
やっと
Nghĩa
- 1.cuối cùng
- 2.rốt cuộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- finally, at last
- Tiếng Việt
- cuối cùng, rốt cuộc
- 日本語
- やっと
- 한국어
- 마침내, 결국
- 中文
- 最后, 终于
- Bahasa Indonesia
- akhirnya, terakhir
- ภาษาไทย
- ในที่สุด, ในที่สุด
- Español
- finalmente, por fin
- Français
- enfin, à la fin
- Deutsch
- schließlich, endlich
- Português
- finalmente, por fim
Kanji được dùng
Câu ví dụ
漁場は漸く改善されてきた
Các khu vực đánh cá đã được cải thiện cuối cùng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.