N2Danh từ
灰燼
かいじん
Nghĩa
- 1.tro tàn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ashes
- Tiếng Việt
- tro tàn
- 日本語
- はいじん
- 한국어
- 재
- 中文
- 灰烬
- Bahasa Indonesia
- abu
- ภาษาไทย
- เถ้า
- Español
- ceniza
- Français
- cendre
- Deutsch
- Asche
- Português
- cinza
Kanji được dùng
灰燼
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.