Care

Cố gắng để (làm việc gì)

V-る/ない + ようにする

Câu này diễn tả rằng một người đang cố gắng để làm điều gì đó.

Ví dụ

  • 毎日、運動するようにしています。

    Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

  • 親切にするようにしています。

    Tôi cố gắng để tử tế.

  • 時間を守るようにしています。

    Tôi cố gắng nằm trong thời gian quy định.

Kiểm tra nhanh

Mỗi ngày, tôi cố gắng __ tập thể dục.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.