Cố gắng để (làm việc gì)
Câu này diễn tả rằng một người đang cố gắng để làm điều gì đó.
Ví dụ
毎日、運動するようにしています。
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
親切にするようにしています。
Tôi cố gắng để tử tế.
時間を守るようにしています。
Tôi cố gắng nằm trong thời gian quy định.
Kiểm tra nhanh
Mỗi ngày, tôi cố gắng __ tập thể dục.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない