Care

Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường

V-て + おります

Câu này được dùng để chỉ ra rằng bạn đang làm điều gì đó một cách khiêm nhường.

Ví dụ

  • お世話になっております。

    Tôi đang được chăm sóc (khiêm nhường).

  • 食事を作っております。

    Tôi đang chuẩn bị bữa ăn.

  • 手伝っております。

    Tôi đang hỗ trợ.

Kiểm tra nhanh

お世話にな___おります。

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.