Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
Câu này được dùng để chỉ ra rằng bạn đang làm điều gì đó một cách khiêm nhường.
Ví dụ
お世話になっております。
Tôi đang được chăm sóc (khiêm nhường).
食事を作っております。
Tôi đang chuẩn bị bữa ăn.
手伝っております。
Tôi đang hỗ trợ.
Kiểm tra nhanh
お世話にな___おります。