Không được (làm việc gì)
Câu này diễn tả một nghĩa vụ không được làm điều gì đó.
Ví dụ
お酒を飲んではなりません。
Bạn không được uống rượu.
ここで走ってはいけません。
Bạn không được chạy ở đây.
大声で話してはいけません。
Bạn không được nói to.
Kiểm tra nhanh
Bạn không được uống rượu.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-て + はいけない