Care

Không được (làm việc gì)

V-ない + なければならない

Câu này diễn tả một nghĩa vụ không được làm điều gì đó.

Ví dụ

  • お酒を飲んではなりません。

    Bạn không được uống rượu.

  • ここで走ってはいけません。

    Bạn không được chạy ở đây.

  • 大声で話してはいけません。

    Bạn không được nói to.

Kiểm tra nhanh

Bạn không được uống rượu.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.