Care

Không được (làm việc gì)

V-て + はいけない

Câu này diễn tả sự cấm kỵ đối với việc gì đó.

Ví dụ

  • ここで寝てはいけません。

    Bạn không được ngủ ở đây.

  • そのことを言ってはいけません。

    Bạn không được nói điều đó.

  • 勝手に入ってはいけません。

    Bạn không được vào mà không có sự cho phép.

Kiểm tra nhanh

ここで寝___はいけません。

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.