Không được (làm việc gì)
Câu này diễn tả sự cấm kỵ đối với việc gì đó.
Ví dụ
ここで寝てはいけません。
Bạn không được ngủ ở đây.
そのことを言ってはいけません。
Bạn không được nói điều đó.
勝手に入ってはいけません。
Bạn không được vào mà không có sự cho phép.
Kiểm tra nhanh
ここで寝___はいけません。
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない