Care

để hoàn thành/ xong (đôi khi tiếc nuối)

V-て + しまう

Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động sẽ hoàn tất, thường gợi ý sự tiếc nuối hoặc hậu quả không mong đợi một cách lịch sự.

Ví dụ

  • お薬を全部飲んでしまいました。

    Tôi đã uống hết thuốc.

  • お茶をこぼしてしまいました。

    Tôi đã làm đổ trà.

  • 間違えて書類を捨ててしまった。

    Tôi đã vô tình ném bỏ các tài liệu.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã làm đổ trà.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.