để hoàn thành/ xong (đôi khi tiếc nuối)
Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động sẽ hoàn tất, thường gợi ý sự tiếc nuối hoặc hậu quả không mong đợi một cách lịch sự.
Ví dụ
お薬を全部飲んでしまいました。
Tôi đã uống hết thuốc.
お茶をこぼしてしまいました。
Tôi đã làm đổ trà.
間違えて書類を捨ててしまった。
Tôi đã vô tình ném bỏ các tài liệu.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã làm đổ trà.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない