Care

để chuẩn bị/giữ

V-て + おく

Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện để chuẩn bị hoặc duy trì trạng thái trong tương lai một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 薬をテーブルの上に置いておきます。

    Tôi sẽ để thuốc trên bàn.

  • 入浴前に着替えを用意しておきます。

    Tôi sẽ chuẩn bị quần áo thay đổi trước khi tắm.

  • お茶を冷やしておきます。

    Tôi sẽ giữ trà lạnh.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ để thuốc trên bàn.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.