để chuẩn bị/giữ
Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện để chuẩn bị hoặc duy trì trạng thái trong tương lai một cách lịch sự.
Ví dụ
薬をテーブルの上に置いておきます。
Tôi sẽ để thuốc trên bàn.
入浴前に着替えを用意しておきます。
Tôi sẽ chuẩn bị quần áo thay đổi trước khi tắm.
お茶を冷やしておきます。
Tôi sẽ giữ trà lạnh.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ để thuốc trên bàn.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない