có thể làm, được phép làm
Cấu trúc này diễn đạt sự đồng ý làm một hành động nào đó, được sử dụng một cách lịch sự.
Ví dụ
ここに座ってもいいですか?
Tôi ngồi ở đây có được không?
手伝ってもいいですか?
Tôi có thể giúp không?
お話ししてもいいですよ。
Bạn có thể nói chuyện.
Kiểm tra nhanh
ここに座っ___もいいですか?
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない