Care

sau khi làm

V-て + から

Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động diễn ra sau một hành động khác, được diễn đạt một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 食事を作ってから、片付けます。

    Sau khi tôi nấu ăn, tôi sẽ dọn dẹp.

  • 入浴してから、休みます。

    Sau khi tắm, tôi sẽ nghỉ ngơi.

  • 掃除してから、お茶を飲みます。

    Tôi sẽ uống trà sau khi dọn dẹp.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi ___ tắm.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.