sau khi làm
Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động diễn ra sau một hành động khác, được diễn đạt một cách lịch sự.
Ví dụ
食事を作ってから、片付けます。
Sau khi tôi nấu ăn, tôi sẽ dọn dẹp.
入浴してから、休みます。
Sau khi tắm, tôi sẽ nghỉ ngơi.
掃除してから、お茶を飲みます。
Tôi sẽ uống trà sau khi dọn dẹp.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi ___ tắm.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない