Vì mục đích (làm việc gì)
Câu này chỉ ra mục đích hoặc lý do cho một hành động.
Ví dụ
健康のために運動します。
Tôi tập thể dục vì sức khỏe.
お客様のためにサービスを提供します。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
家族のために働きます。
Tôi làm việc vì gia đình.
Kiểm tra nhanh
Tôi tập thể dục ___ sức khỏe của mình.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない