Care

Vì mục đích (làm việc gì)

V-る / N の + ために

Câu này chỉ ra mục đích hoặc lý do cho một hành động.

Ví dụ

  • 健康のために運動します。

    Tôi tập thể dục vì sức khỏe.

  • お客様のためにサービスを提供します。

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

  • 家族のために働きます。

    Tôi làm việc vì gia đình.

Kiểm tra nhanh

Tôi tập thể dục ___ sức khỏe của mình.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.