Nên (làm việc gì) thì tốt hơn
Câu này được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý một hành động.
Ví dụ
もっと休んだほうがいいです。
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
早く帰ったほうがいいです。
Bạn nên về nhà sớm.
水をたくさん飲んだほうがいいです。
Bạn nên uống nhiều nước.
Kiểm tra nhanh
Bạn nên về nhà sớm.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない