Care

vượt quá (quá nhiều)

V-stem / A-stem + すぎる

Cấu trúc này chỉ ra rằng điều gì đó là quá mức, dù là hành động hay trạng thái, được diễn đạt một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 運動しすぎて疲れました。

    Tôi đã mệt mỏi vì tập thể dục quá nhiều.

  • お菓子を食べすぎると良くないです。

    Ăn quá nhiều bánh kẹo thì không tốt.

  • 寝すぎて頭が痛いです。

    Tôi bị đau đầu vì ngủ quá nhiều.

Kiểm tra nhanh

Tôi cảm thấy mệt mỏi vì tập thể dục quá nhiều.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.