vượt quá (quá nhiều)
Cấu trúc này chỉ ra rằng điều gì đó là quá mức, dù là hành động hay trạng thái, được diễn đạt một cách lịch sự.
Ví dụ
運動しすぎて疲れました。
Tôi đã mệt mỏi vì tập thể dục quá nhiều.
お菓子を食べすぎると良くないです。
Ăn quá nhiều bánh kẹo thì không tốt.
寝すぎて頭が痛いです。
Tôi bị đau đầu vì ngủ quá nhiều.
Kiểm tra nhanh
Tôi cảm thấy mệt mỏi vì tập thể dục quá nhiều.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない