Care

vừa làm việc (đồng thời)

V-stem + ながら

Cấu trúc này diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời, một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 音楽を聞きながらお茶を飲みます。

    Tôi uống trà trong khi nghe nhạc.

  • 話しながら歩きましょう。

    Chúng ta hãy đi bộ trong khi trò chuyện.

  • 本を読みながらお手伝いします。

    Tôi sẽ giúp trong khi đọc sách.

Kiểm tra nhanh

Nghe nhạc ___ uống trà.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.