Care

trong trạng thái (vẫn giữ)

V-た / N の + まま

Cấu trúc này cho biết một cái gì đó vẫn giữ được trong một trạng thái nhất định, được diễn đạt một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 服を着たまま寝てしまいました。

    Tôi đã ngủ với quần áo vẫn mặc.

  • 靴を履いたままで入らないでください。

    Xin đừng vào khi còn mang giày.

  • テレビをつけたまま外出しました。

    Tôi đã ra ngoài khi tivi vẫn đang bật.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã ngủ quên trong khi vẫn mặc quần áo.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.