trong trạng thái (vẫn giữ)
Cấu trúc này cho biết một cái gì đó vẫn giữ được trong một trạng thái nhất định, được diễn đạt một cách lịch sự.
Ví dụ
服を着たまま寝てしまいました。
Tôi đã ngủ với quần áo vẫn mặc.
靴を履いたままで入らないでください。
Xin đừng vào khi còn mang giày.
テレビをつけたまま外出しました。
Tôi đã ra ngoài khi tivi vẫn đang bật.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã ngủ quên trong khi vẫn mặc quần áo.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない