Care

Đã được quyết định rằng (việc gì) sẽ xảy ra

V-る + ことになっている

Câu này cho biết rằng đã có một quyết định được đưa ra về một hành động hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ

  • 来週、職員が増えることになっています。

    Đã quyết định rằng tuần tới sẽ có thêm nhân viên.

  • 明日、会議があることになっています。

    Đã quyết định rằng sẽ có một cuộc họp vào ngày mai.

  • 毎日、掃除をすることになっています。

    Đã quyết định rằng chúng ta sẽ dọn dẹp mỗi ngày.

Kiểm tra nhanh

Hàng ngày, đã được quyết định rằng sẽ dọn dẹp ___.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.