nên, chắc chắn
Cấu trúc này chỉ ra một kỳ vọng hoặc giả định mạnh mẽ, được diễn đạt một cách lịch sự.
Ví dụ
お客様は元気なはずです。
Khách hàng chắc chắn sẽ khỏe mạnh.
明日、医者が来るはずです。
Bác sĩ chắc chắn sẽ đến vào ngày mai.
この薬は効くはずです。
Thuốc này chắc chắn sẽ có tác dụng.
Kiểm tra nhanh
Loại thuốc này chắc chắn sẽ hiệu quả___.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない