Care

nên, chắc chắn

Plain form + はずです

Cấu trúc này chỉ ra một kỳ vọng hoặc giả định mạnh mẽ, được diễn đạt một cách lịch sự.

Ví dụ

  • お客様は元気なはずです。

    Khách hàng chắc chắn sẽ khỏe mạnh.

  • 明日、医者が来るはずです。

    Bác sĩ chắc chắn sẽ đến vào ngày mai.

  • この薬は効くはずです。

    Thuốc này chắc chắn sẽ có tác dụng.

Kiểm tra nhanh

Loại thuốc này chắc chắn sẽ hiệu quả___.

More Care grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.