nếu (trong trường hợp)
Cấu trúc này chỉ ra một điều kiện hoặc tình huống, được diễn đạt một cách tôn trọng.
Ví dụ
お客様の具合が悪い場合は、連絡してください。
Nếu khách hàng cảm thấy không khỏe, xin hãy liên lạc với chúng tôi.
薬の副作用が出た場合は、医者に相談します。
Nếu có tác dụng phụ từ thuốc, tôi sẽ tham khảo ý kiến bác sĩ.
支援が必要な場合はお知らせください。
Xin hãy cho chúng tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ.
Kiểm tra nhanh
Nếu khách cảm thấy không khỏe, vui lòng liên lạc ___.
More Care grammar
Tôi nhờ (ai đó) làm (việc gì) cho tôi
V-causative + ていただきます
Tôi sẽ (làm việc gì) một cách lịch sự
お + V-stem + します
Bạn có thể làm (việc gì) cho tôi không?
V-て + いただけませんか
Tôi đang (làm việc gì) một cách khiêm nhường
V-て + おります
(Ai đó) có thể (làm việc gì) một cách kính trọng
V-(ら)れます(尊敬)
Không được (làm việc gì)
V-ない + なければならない