để...
Những biểu thức này được sử dụng để chỉ mục đích của một hành động.
Ví dụ
勉強するために図書館に行きます。
Tôi sẽ đi thư viện để học.
健康のために運動します。
Tôi tập thể dục để có sức khỏe.
日本語を話せるように勉強しています。
Tôi đang học để có thể nói tiếng Nhật.
Kiểm tra nhanh
Tôi đang học ___ có thể nói tiếng Nhật.