N4

để...

V-ように / N + のために

Những biểu thức này được sử dụng để chỉ mục đích của một hành động.

Ví dụ

  • 勉強するために図書館に行きます。

    Tôi sẽ đi thư viện để học.

  • 健康のために運動します。

    Tôi tập thể dục để có sức khỏe.

  • 日本語を話せるように勉強しています。

    Tôi đang học để có thể nói tiếng Nhật.

Kiểm tra nhanh

Tôi đang học ___ có thể nói tiếng Nhật.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.