trong thời gian
Cụm từ あいだ chỉ ra một khoảng thời gian hay giai đoạn, mang nghĩa 'trong' hoặc 'trong lúc'.
Ví dụ
夏休みのあいだ、旅行に行きたい。
Tôi muốn đi du lịch trong kỳ nghỉ hè.
彼女は留学中のあいだ、日本語を勉強していました。
Cô ấy đã học tiếng Nhật trong thời gian du học.
ゲームをしているあいだ、電話がかかってきた。
Trong khi tôi đang chơi game, có một cuộc gọi đến.
Kiểm tra nhanh
夏休みの___、旅行に行きたい。