N4

trong thời gian

N + あいだ

Cụm từ あいだ chỉ ra một khoảng thời gian hay giai đoạn, mang nghĩa 'trong' hoặc 'trong lúc'.

Ví dụ

  • 夏休みのあいだ、旅行に行きたい。

    Tôi muốn đi du lịch trong kỳ nghỉ hè.

  • 彼女は留学中のあいだ、日本語を勉強していました。

    Cô ấy đã học tiếng Nhật trong thời gian du học.

  • ゲームをしているあいだ、電話がかかってきた。

    Trong khi tôi đang chơi game, có một cuộc gọi đến.

Kiểm tra nhanh

夏休みの___、旅行に行きたい。

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.