dù, mặc dù
Particles のに được sử dụng để biểu thị điều gì đó không mong đợi hoặc mâu thuẫn, tương tự như 'mặc dù' hoặc 'dù'.
Ví dụ
勉強したのに、テストに合格できなかった。
Dù tôi đã học, tôi vẫn không thể vượt qua bài kiểm tra.
彼は若いのに、すごく上手だ。
Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng anh ấy rất tài năng.
雨が降っているのに、学生たちは外で遊んでいる。
Mặc dù trời đang mưa, nhưng học sinh vẫn chơi ở bên ngoài.
Kiểm tra nhanh
Mặc dù anh ấy trẻ ___, nhưng lại rất giỏi.