N4

dù, mặc dù

V + のに

Particles のに được sử dụng để biểu thị điều gì đó không mong đợi hoặc mâu thuẫn, tương tự như 'mặc dù' hoặc 'dù'.

Ví dụ

  • 勉強したのに、テストに合格できなかった。

    Dù tôi đã học, tôi vẫn không thể vượt qua bài kiểm tra.

  • 彼は若いのに、すごく上手だ。

    Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng anh ấy rất tài năng.

  • 雨が降っているのに、学生たちは外で遊んでいる。

    Mặc dù trời đang mưa, nhưng học sinh vẫn chơi ở bên ngoài.

Kiểm tra nhanh

Mặc dù anh ấy trẻ ___, nhưng lại rất giỏi.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.