N4

Dễ để: ~やすい

V-ます + やすい

Ngữ pháp này mô tả điều gì đó dễ thực hiện.

Ví dụ

  • この本は読みやすいです。

    Cuốn sách này dễ đọc.

  • この問題は解きやすい。

    Vấn đề này dễ giải quyết.

  • この料理は作りやすいです。

    Món ăn này dễ làm.

Kiểm tra nhanh

Cuốn sách này dễ đọc.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.