Diễn đạt ý định hành động
Điều này diễn đạt một mong muốn hoặc ý định thực hiện một hành động liên quan trực tiếp tới động từ.
Ví dụ
ビデオを見ようと思う。
Tôi nghĩ rằng tôi sẽ xem video.
明日、映画を見ようと思っています。
Tôi dự định sẽ xem một bộ phim vào ngày mai.
みんなで行こうと思います。
Tôi nghĩ rằng chúng ta nên đi cùng nhau.
Kiểm tra nhanh
みんなで行こう___。