N4

Diễn đạt ý chí tương lai

V-stem + ようとする

Cách này diễn đạt một ý định hoặc quyết định để thực hiện hành động trong tương lai.

Ví dụ

  • 明日、新しいことを学ぼうとする。

    Tôi sẽ thử học những điều mới vào ngày mai.

  • 彼女と話そうと思っています。

    Tôi dự định sẽ nói chuyện với cô ấy.

  • 一生懸命勉強しようと決めた。

    Tôi đã quyết định sẽ học chăm chỉ.

Kiểm tra nhanh

Ngày mai, tôi sẽ cố gắng học những điều mới ___.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.