Diễn đạt ý chí tương lai
Cách này diễn đạt một ý định hoặc quyết định để thực hiện hành động trong tương lai.
Ví dụ
明日、新しいことを学ぼうとする。
Tôi sẽ thử học những điều mới vào ngày mai.
彼女と話そうと思っています。
Tôi dự định sẽ nói chuyện với cô ấy.
一生懸命勉強しようと決めた。
Tôi đã quyết định sẽ học chăm chỉ.
Kiểm tra nhanh
Ngày mai, tôi sẽ cố gắng học những điều mới ___.