N4

Thì ý chí

V-stem + よう/う

Hình thức ý chí diễn đạt ý định hoặc sự sẵn lòng của người nói để làm một việc gì đó.

Ví dụ

  • 映画を見よう。

    Hãy xem một bộ phim.

  • 明日、勉強しよう。

    Tôi sẽ học vào ngày mai.

  • 一緒に行こう!

    Hãy đi cùng nhau!

Kiểm tra nhanh

映画を見___。

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.