Thì ý chí
Hình thức ý chí diễn đạt ý định hoặc sự sẵn lòng của người nói để làm một việc gì đó.
Ví dụ
映画を見よう。
Hãy xem một bộ phim.
明日、勉強しよう。
Tôi sẽ học vào ngày mai.
一緒に行こう!
Hãy đi cùng nhau!
Kiểm tra nhanh
映画を見___。
Hình thức ý chí diễn đạt ý định hoặc sự sẵn lòng của người nói để làm một việc gì đó.
映画を見よう。
Hãy xem một bộ phim.
明日、勉強しよう。
Tôi sẽ học vào ngày mai.
一緒に行こう!
Hãy đi cùng nhau!
映画を見___。
Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.