N4

Giả định bị động của hành động

V-masu + させる

Điều này cho thấy một hành động đã được thực hiện đối với chủ ngữ trong một ngữ cảnh bị động.

Ví dụ

  • 電話で呼ばれさせた。

    Tôi đã được gọi qua điện thoại.

  • 彼はチームから外されました。

    Anh ấy đã bị loại khỏi đội.

  • 学生に選ばれた。

    Tôi đã được sinh viên chọn.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã được gọi qua điện thoại.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.