N4

Chỉ định bị động tương lai

V-masu + ていく

Cách này chỉ ra một hành động sẽ được nhận một cách bị động trong tương lai.

Ví dụ

  • 彼はすぐに呼ばれるでしょう。

    Anh ấy sẽ bị gọi sớm.

  • あなたの名前が出されるだろう。

    Tên của bạn sẽ được đề cập.

  • 私は授業で質問される予定です。

    Tôi dự kiến sẽ được hỏi trong lớp.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy sẽ sớm được gọi đến.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.