Chỉ định bị động tương lai
Cách này chỉ ra một hành động sẽ được nhận một cách bị động trong tương lai.
Ví dụ
彼はすぐに呼ばれるでしょう。
Anh ấy sẽ bị gọi sớm.
あなたの名前が出されるだろう。
Tên của bạn sẽ được đề cập.
私は授業で質問される予定です。
Tôi dự kiến sẽ được hỏi trong lớp.
Kiểm tra nhanh
Anh ấy sẽ sớm được gọi đến.