Áp đặt hành động nguyên nhân
Điều này cho thấy sự áp đặt hành động mà ai đó khiến hoặc cho phép người khác thực hiện.
Ví dụ
子供たちに手伝わせるつもりです。
Tôi dự định sẽ yêu cầu bọn trẻ giúp.
彼に家事を手伝わせた。
Tôi đã bắt anh ấy giúp việc nhà.
友達に私を助けさせました。
Tôi đã nhờ bạn tôi giúp.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã làm cho anh ấy giúp việc nhà.