N4

Chỉ định nguyên nhân tương lai

V-stem + させる予定

Cách này chỉ ra rằng ai đó sẽ khiến hoặc cho phép một người khác thực hiện một hành động trong tương lai.

Ví dụ

  • 明日は彼に買い物をさせるつもりです。

    Tôi dự định sẽ để anh ấy đi mua sắm vào ngày mai.

  • 子供たちに歌わせることにした。

    Tôi đã quyết định để bọn trẻ hát.

  • 彼女を手伝わせる予定です。

    Tôi sẽ nhờ cô ấy giúp.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ có cô ấy giúp đỡ ___.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.