Chỉ định nguyên nhân tương lai
Cách này chỉ ra rằng ai đó sẽ khiến hoặc cho phép một người khác thực hiện một hành động trong tương lai.
Ví dụ
明日は彼に買い物をさせるつもりです。
Tôi dự định sẽ để anh ấy đi mua sắm vào ngày mai.
子供たちに歌わせることにした。
Tôi đã quyết định để bọn trẻ hát.
彼女を手伝わせる予定です。
Tôi sẽ nhờ cô ấy giúp.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ có cô ấy giúp đỡ ___.