Cách diễn đạt khả năng: V-ます + ことができる
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt khả năng làm điều gì đó.
Ví dụ
泳ぐことができる。
Tôi có thể bơi.
日本語を話すことができる。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
この問題を解くことができる。
Tôi có thể giải quyết vấn đề này.
Kiểm tra nhanh
Tôi có thể nói tiếng Nhật.