N4

Cách diễn đạt khả năng: V-ます + ことができる

V-ます + ことができる

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt khả năng làm điều gì đó.

Ví dụ

  • 泳ぐことができる。

    Tôi có thể bơi.

  • 日本語を話すことができる。

    Tôi có thể nói tiếng Nhật.

  • この問題を解くことができる。

    Tôi có thể giải quyết vấn đề này.

Kiểm tra nhanh

Tôi có thể nói tiếng Nhật.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.