Tôi nghĩ (rằng)...
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả ý kiến hoặc suy nghĩ của một người về một điều gì đó.
Ví dụ
彼は行くと思う。
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đi.
明日は雨が降ると思う。
Tôi nghĩ trời sẽ mưa ngày mai.
彼女は映画が好きだと思う。
Tôi nghĩ cô ấy thích phim.
Kiểm tra nhanh
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa ___.