N4

Danh từ gọi là...,

N + という + N

Cấu trúc này được sử dụng để xác định hoặc giải thích một danh từ cụ thể bằng cách nói nó được gọi là gì.

Ví dụ

  • これは本というものです。

    Đây là một thứ gọi là sách.

  • 彼は先生という職業です。

    Anh ấy có một nghề gọi là giáo viên.

  • 彼女はメアリーという名前です。

    Cô ấy có tên là Mary.

Kiểm tra nhanh

Đây là cái gọi là sách.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.