N4

Tôi đã (làm)...

V-たことがある

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đã trải nghiệm hoặc làm điều gì đó ít nhất một lần trong đời.

Ví dụ

  • 京都に行ったことがある。

    Tôi đã đến Kyoto.

  • 寿司を食べたことがある。

    Tôi đã ăn sushi.

  • 日本に住んだことがありますか?

    Bạn đã từng sống ở Nhật Bản chưa?

Kiểm tra nhanh

Tôi đã từng ăn sushi.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.