N4

Quá mức: ~すぎる

V-ます + すぎる

Điểm ngữ pháp này chỉ ra rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá nhiều.

Ví dụ

  • 勉強しすぎて疲れました。

    Tôi học quá nhiều và thấy mệt.

  • 食べすぎて、お腹が痛い。

    Tôi ăn quá nhiều và bụng tôi đau.

  • 働きすぎは体に良くない。

    Làm việc quá nhiều sẽ không tốt cho cơ thể.

Kiểm tra nhanh

勉強し___すぎて疲れました。

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.