Quá mức: ~すぎる
Điểm ngữ pháp này chỉ ra rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá nhiều.
Ví dụ
勉強しすぎて疲れました。
Tôi học quá nhiều và thấy mệt.
食べすぎて、お腹が痛い。
Tôi ăn quá nhiều và bụng tôi đau.
働きすぎは体に良くない。
Làm việc quá nhiều sẽ không tốt cho cơ thể.
Kiểm tra nhanh
勉強し___すぎて疲れました。