Thì tương lai khẳng định: V-ます
Dạng này chỉ ra hành động hoặc ý định trong tương lai.
Ví dụ
明日学校に行きます。
Tôi sẽ đi học vào ngày mai.
来週旅行します。
Tôi sẽ du lịch vào tuần tới.
午後、友達に会います。
Tôi sẽ gặp bạn của mình vào buổi chiều.
Kiểm tra nhanh
Ngày mai tôi sẽ đi học___.