N4

Thì tương lai khẳng định: V-ます

V-ます

Dạng này chỉ ra hành động hoặc ý định trong tương lai.

Ví dụ

  • 明日学校に行きます。

    Tôi sẽ đi học vào ngày mai.

  • 来週旅行します。

    Tôi sẽ du lịch vào tuần tới.

  • 午後、友達に会います。

    Tôi sẽ gặp bạn của mình vào buổi chiều.

Kiểm tra nhanh

Ngày mai tôi sẽ đi học___.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.