N4

Kính ngữ: お...する

お + V-ます + する

Cấu trúc này được sử dụng để thể hiện sự kính trọng khi đề cập đến hành động của người khác.

Ví dụ

  • お手伝いします。

    Tôi sẽ giúp bạn.

  • お名前は何ですか?

    Tên bạn là gì?

  • お茶を飲みますか?

    Bạn có muốn uống trà không?

Kiểm tra nhanh

___名前は何ですか?

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.