N4

Kính ngữ: お...になる

お + V-ます + なる

Biểu thức này được sử dụng để tôn trọng khi đề cập đến sự thay đổi trạng thái hoặc hành động của ai đó.

Ví dụ

  • お元気になりますか?

    Bạn sẽ khỏe hơn chứ?

  • お忙しくなりますか?

    Bạn sẽ trở nên bận rộn sao?

  • お食事になりますか?

    Bạn sẽ dùng bữa chứ?

Kiểm tra nhanh

___元気になりますか?

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.