Để: ~ように
Ngữ pháp này được sử dụng để diễn đạt một mong muốn hoặc mục tiêu liên quan đến một hành động.
Ví dụ
成功するように頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết mình để thành công.
もっと日本語が上手になるように練習します。
Tôi sẽ luyện tập để giỏi tiếng Nhật hơn.
健康になるように運動します。
Tôi sẽ tập thể dục để trở nên khỏe mạnh.
Kiểm tra nhanh
成功するように頑張___。