N4

Để: ~ように

V-ます + ように

Ngữ pháp này được sử dụng để diễn đạt một mong muốn hoặc mục tiêu liên quan đến một hành động.

Ví dụ

  • 成功するように頑張ります。

    Tôi sẽ cố gắng hết mình để thành công.

  • もっと日本語が上手になるように練習します。

    Tôi sẽ luyện tập để giỏi tiếng Nhật hơn.

  • 健康になるように運動します。

    Tôi sẽ tập thể dục để trở nên khỏe mạnh.

Kiểm tra nhanh

成功するように頑張___。

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.