N4

Khó để: ~にくい

V-ます + にくい

Cấu trúc này chỉ ra rằng điều gì đó khó thực hiện.

Ví dụ

  • この漢字は書きにくいです。

    Chữ Hán này khó viết.

  • この仕事はやりにくい。

    Công việc này khó thực hiện.

  • その映画は見にくいです。

    Bộ phim đó khó xem.

Kiểm tra nhanh

Chữ kanji này khó viết___.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.