Trở thành: ~ようになる
Cấu trúc này thể hiện sự thay đổi trong khả năng hoặc trạng thái theo thời gian.
Ví dụ
日本語が話せるようになった。
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
運転できるようになりました。
Tôi đã có thể lái xe.
もっと早く走れるようになりたい。
Tôi muốn có thể chạy nhanh hơn.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật ___。