N4

Trở thành: ~ようになる

V-ます + ようになる

Cấu trúc này thể hiện sự thay đổi trong khả năng hoặc trạng thái theo thời gian.

Ví dụ

  • 日本語が話せるようになった。

    Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.

  • 運転できるようになりました。

    Tôi đã có thể lái xe.

  • もっと早く走れるようになりたい。

    Tôi muốn có thể chạy nhanh hơn.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã có thể nói tiếng Nhật ___。

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.