N4

Thì tương lai phủ định: V-ません

V-ません

Dạng này chỉ ra hành động hoặc ý định phủ định trong tương lai.

Ví dụ

  • 明日は仕事をしません。

    Tôi sẽ không làm việc vào ngày mai.

  • 来週は行きません。

    Tôi sẽ không đi vào tuần tới.

  • 今夜パーティーには行きません。

    Tôi sẽ không đi đến bữa tiệc tối nay.

Kiểm tra nhanh

Tối nay tôi sẽ không đi dự tiệc ___.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.